夢中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộng trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 夢中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na absorbed in; immersed in; crazy about; obsessed with; devoted to
- Danh từ forgetting oneself; daze; trance; ecstasy; delirium
- Danh từ within a dream; while dreaming
Câu ví dụ với 夢中
- ビルもマックもコンピューターに夢中だ。 Cả Bill và Mac đều rất thích máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197274
- 興味があるなんてものではなく、もう夢中なんです。 Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.