TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狂(くる)う

JLPT N3 từ thông dụng
くるうkuruu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 狂 cuồng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 狂う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go mad; to lose one's mind; to go crazy; to go insane
  • Động từ to get out of order; to go amiss; to malfunction; to become imprecise
  • Động từ to go wrong (of a plan or expectation, etc.); to fall through; to get mixed up
  • Động từ to go crazy (over someone or something); to get enthusiastic; to go wild

Cách chia của 狂う

Thể lịch sự (ます)狂います
Thể て狂って
Quá khứ (た)狂った
Phủ định (ない)狂わない
Khả năng狂える
Ý chí (よう)狂おう
Điều kiện (ば)狂えば
Bị động狂われる
Sai khiến狂わせる
Mệnh lệnh狂え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 狂う

  • 彼女が僕を狂わせる。 Cô ấy làm tôi phát điên.Tatoeba #95200
  • 衝撃と悲しみのあまり気が狂ってしまった。 Tôi đã phát điên vì quá sốc và đau buồn.Tatoeba #2406961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.