狂う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 狂う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go mad; to lose one's mind; to go crazy; to go insane
- Động từ to get out of order; to go amiss; to malfunction; to become imprecise
- Động từ to go wrong (of a plan or expectation, etc.); to fall through; to get mixed up
- Động từ to go crazy (over someone or something); to get enthusiastic; to go wild
Cách chia của 狂う
| Thể lịch sự (ます) | 狂います |
| Thể て | 狂って |
| Quá khứ (た) | 狂った |
| Phủ định (ない) | 狂わない |
| Khả năng | 狂える |
| Ý chí (よう) | 狂おう |
| Điều kiện (ば) | 狂えば |
| Bị động | 狂われる |
| Sai khiến | 狂わせる |
| Mệnh lệnh | 狂え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 狂う
- 彼女が僕を狂わせる。 Cô ấy làm tôi phát điên.Tatoeba #95200
- 衝撃と悲しみのあまり気が狂ってしまった。 Tôi đã phát điên vì quá sốc và đau buồn.Tatoeba #2406961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).