TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酔(よ)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ようyou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 酔 tuý

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 酔う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get drunk; to become intoxicated
  • Động từ to feel sick (e.g. in a vehicle); to become nauseated
  • Động từ to be elated; to be exalted; to be spellbound; to be in raptures

Cách viết khác: えう

Cách chia của 酔う

Thể lịch sự (ます)酔います
Thể て酔って
Quá khứ (た)酔った
Phủ định (ない)酔わない
Khả năng酔える
Ý chí (よう)酔おう
Điều kiện (ば)酔えば
Bị động酔われる
Sai khiến酔わせる
Mệnh lệnh酔え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 酔う

  • トムが車に酔うことってあるの? Tom có bao giờ bị say xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8836575
  • トムは酔っていた。 Tom say xỉn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2700205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.