酔う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 酔う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get drunk; to become intoxicated
- Động từ to feel sick (e.g. in a vehicle); to become nauseated
- Động từ to be elated; to be exalted; to be spellbound; to be in raptures
Cách viết khác: えう
Cách chia của 酔う
| Thể lịch sự (ます) | 酔います |
| Thể て | 酔って |
| Quá khứ (た) | 酔った |
| Phủ định (ない) | 酔わない |
| Khả năng | 酔える |
| Ý chí (よう) | 酔おう |
| Điều kiện (ば) | 酔えば |
| Bị động | 酔われる |
| Sai khiến | 酔わせる |
| Mệnh lệnh | 酔え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 酔う
- トムが車に酔うことってあるの? Tom có bao giờ bị say xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8836575
- トムは酔っていた。 Tom say xỉn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2700205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.