TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あら

ara giọng máy của trình duyệt

あら nghĩa là sai lầm.

Nghĩa của あら

Danh từ

  1. Sai lầm.

Cách viết khác: 粗, 荒, アラ

Câu ví dụ với あら

  • 彼はいつも他人のあらを探している。 Anh ta luôn luôn truy tìm những sai lầm của người khác.Tatoeba #114492

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remaining bony parts (of a fish after filleting)
  • Danh từ flaw (esp. of a person); fault; defect
  • Danh từ rice chaff
  • Tiền tố rough
  • Tiền tố crude; raw; natural; wild

Câu hỏi thường gặp

あら nghĩa là gì?

あら (danh từ) nghĩa là sai lầm.

あら đọc là gì?

あら đọc là あら (romaji: ara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.