あら
あら nghĩa là sai lầm.
Nghĩa của あら
Danh từ
- Sai lầm.
Cách viết khác: 粗, 荒, アラ
Câu ví dụ với あら
- 彼はいつも他人のあらを探している。 Anh ta luôn luôn truy tìm những sai lầm của người khác.Tatoeba #114492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remaining bony parts (of a fish after filleting)
- Danh từ flaw (esp. of a person); fault; defect
- Danh từ rice chaff
- Tiền tố rough
- Tiền tố crude; raw; natural; wild
Câu hỏi thường gặp
あら nghĩa là gì?
あら (danh từ) nghĩa là sai lầm.
あら đọc là gì?
あら đọc là あら (romaji: ara).