TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự trộm cắp tiếng Nhật là gì?

"sự trộm cắp" trong tiếng Nhật là 盗み (ぬすみ) (danh từ), 盗難 (とうなん) (danh từ), 窃盗 (せっとう) (danh từ).

盗(ぬす)み Danh từ

ぬすみnusumiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trộm cắp, sự ăn trộm, trộm cắp.

Xem đầy đủ từ "盗み": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

盗難(とうなん) Danh từ

とうなんtōnanJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trộm cắp, sự ăn trộm.

Xem đầy đủ từ "盗難": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

窃盗(せっとう) Danh từ

せっとうsettōHán Việt: THIẾT ĐẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trộm cắp, sự ăn trộm.

Xem đầy đủ từ "窃盗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự trộm cắp tiếng Nhật là gì?

"sự trộm cắp" trong tiếng Nhật là 盗み (ぬすみ) (danh từ), 盗難 (とうなん) (danh từ), 窃盗 (せっとう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.