TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

盗(ぬす)み

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぬすみnusumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 盗 đạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

盗み nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm, trộm cắp.

Nghĩa của 盗み

Danh từ

  1. Sự trộm cắp, sự ăn trộm, trộm cắp.

Câu ví dụ với 盗み

  • 彼はぬすみでうったえられた。 Ông ta đã bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.Tatoeba #111353
  • 盗みをするよりも飢え死にした方がましだ。 Tôi thà chết còn hơn ăn cắp.Tatoeba #124143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stealing; theft

Câu hỏi thường gặp

盗み nghĩa là gì?

盗み (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm, trộm cắp.

盗み đọc là gì?

盗み đọc là ぬすみ (romaji: nusumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.