盗み
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
盗み nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm, trộm cắp.
Nghĩa của 盗み
Danh từ
- Sự trộm cắp, sự ăn trộm, trộm cắp.
Câu ví dụ với 盗み
- 彼はぬすみでうったえられた。 Ông ta đã bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.Tatoeba #111353
- 盗みをするよりも飢え死にした方がましだ。 Tôi thà chết còn hơn ăn cắp.Tatoeba #124143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stealing; theft
Câu hỏi thường gặp
盗み nghĩa là gì?
盗み (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm, trộm cắp.
盗み đọc là gì?
盗み đọc là ぬすみ (romaji: nusumi).