窃盗
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
窃盗 nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa của 窃盗
Danh từ
- Sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Từ ghép có 窃盗
- 窃盗症 — Trộm cắp cưỡng bức.
Câu ví dụ với 窃盗
- 彼は窃盗罪で起訴された。 Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.Tatoeba #9699779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theft; stealing; larceny
Câu hỏi thường gặp
窃盗 nghĩa là gì?
窃盗 (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.
窃盗 đọc là gì?
窃盗 đọc là せっとう (romaji: settō).
Âm Hán Việt của 窃盗 là gì?
Âm Hán Việt của 窃盗 là "thiết đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.