TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

窃盗(せっとう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せっとうsettō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT ĐẠO 窃 thiết·盗 đạo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

窃盗 nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.

Nghĩa của 窃盗

Danh từ

  1. Sự trộm cắp, sự ăn trộm.

Từ ghép có 窃盗

Câu ví dụ với 窃盗

  • 彼は窃盗罪で起訴された。 Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.Tatoeba #9699779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theft; stealing; larceny

Câu hỏi thường gặp

窃盗 nghĩa là gì?

窃盗 (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.

窃盗 đọc là gì?

窃盗 đọc là せっとう (romaji: settō).

Âm Hán Việt của 窃盗 là gì?

Âm Hán Việt của 窃盗 là "thiết đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.