TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự miêu tả tiếng Nhật là gì?

"sự miêu tả" trong tiếng Nhật là 説明 (せつめい) (danh từ), 描写 (びょうしゃ) (danh từ), 記述 (きじゅつ) (danh từ).

説明(せつめい) Danh từ

せつめいsetsumeiHán Việt: THUYẾT MINHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự miêu tả, sự mô tả, giải thích.

Xem đầy đủ từ "説明": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

描写(びょうしゃ) Danh từ

びょうしゃbyōshaHán Việt: MIÊU TẢJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miêu tả, sự miêu tả, sự mô tả.

Xem đầy đủ từ "描写": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

記述(きじゅつ) Danh từ

きじゅつkijutsuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự miêu tả, sự mô tả.

Xem đầy đủ từ "記述": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự miêu tả tiếng Nhật là gì?

"sự miêu tả" trong tiếng Nhật là 説明 (せつめい) (danh từ), 描写 (びょうしゃ) (danh từ), 記述 (きじゅつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.