TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự hiểu tiếng Nhật là gì?

"sự hiểu" trong tiếng Nhật là 理解 (りかい) (danh từ), 了解 (りょうかい) (danh từ), 分かり (わかり) (danh từ).

理解(りかい) Danh từ

りかいrikaiHán Việt: LÍ GIẢIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiểu, hiểu.

Xem đầy đủ từ "理解": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

了解(りょうかい) Danh từ

りょうかいryōkaiHán Việt: LIỄU GIẢIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiểu.

Xem đầy đủ từ "了解": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

分(わ)かり Danh từ

わかりwakari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiểu.

Xem đầy đủ từ "分かり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự hiểu tiếng Nhật là gì?

"sự hiểu" trong tiếng Nhật là 理解 (りかい) (danh từ), 了解 (りょうかい) (danh từ), 分かり (わかり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.