TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự biến đổi tiếng Nhật là gì?

"sự biến đổi" trong tiếng Nhật là 変化 (へんか) (danh từ), 変換 (へんかん) (danh từ), 変態 (へんたい) (danh từ).

変化(へんか) Danh từ

へんかhenkaHán Việt: BIẾN HOÁJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự biến đổi, sự thay đổi, đổi, thay đổi, thay.

Xem đầy đủ từ "変化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

変換(へんかん) Danh từ

へんかんhenkanHán Việt: BIẾN HOÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự biến đổi, sự thay đổi.

Xem đầy đủ từ "変換": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

変態(へんたい) Danh từ

へんたいhentaiHán Việt: BIẾN THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự biến thái, sự biến đổi.

  • かぶとむしは完全変態する昆虫だ。 Bọ cánh cứng là loài côn trùng biến thái hoàn toàn.

Xem đầy đủ từ "変態": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự biến đổi tiếng Nhật là gì?

"sự biến đổi" trong tiếng Nhật là 変化 (へんか) (danh từ), 変換 (へんかん) (danh từ), 変態 (へんたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.