Sự đa dạng tiếng Nhật là gì?
"sự đa dạng" trong tiếng Nhật là 多様性 (たようせい) (danh từ), 多岐 (たき) (danh từ).
多様性 Danh từ
たようせいtayōseiHán Việt: ĐA DẠNG TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đa dạng, đa dạng.
- 現行の法律は人種の多様性を考慮していない。 Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.
多岐 Danh từ
たきtaki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đa dạng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đa dạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự đa dạng tiếng Nhật là gì?
"sự đa dạng" trong tiếng Nhật là 多様性 (たようせい) (danh từ), 多岐 (たき) (danh từ).