TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đăng ký tiếng Nhật là gì?

"sự đăng ký" trong tiếng Nhật là 登録 (とうろく) (danh từ), 登記 (とうき) (danh từ), 購読 (こうどく) (danh từ).

登録(とうろく) Danh từ

とうろくtōrokuHán Việt: ĐĂNG LỤCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng lục, đăng ký, sự đăng ký.

Xem đầy đủ từ "登録": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

登記(とうき) Danh từ

とうきtōkiHán Việt: ĐĂNG KÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký, sự đăng ký.

Xem đầy đủ từ "登記": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

購読(こうどく) Danh từ

こうどくkōdokuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đăng ký.

Xem đầy đủ từ "購読": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đăng ký tiếng Nhật là gì?

"sự đăng ký" trong tiếng Nhật là 登録 (とうろく) (danh từ), 登記 (とうき) (danh từ), 購読 (こうどく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.