TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sợ hãi tiếng Nhật là gì?

"sợ hãi" trong tiếng Nhật là 恐れる (おそれる) (động từ), 怖がる (こわがる) (động từ).

恐(おそ)れる Động từ

おそれるosoreruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ, sợ hãi.

  • 村人たちがおそれていたのは餓えた熊だった。 Nó chính là con gấu đói mà dân làng sợ hãi.

Xem đầy đủ từ "恐れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

怖(こわ)がる Động từ

こわがるkowagaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ, sợ hãi.

Xem đầy đủ từ "怖がる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợ hãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sợ hãi tiếng Nhật là gì?

"sợ hãi" trong tiếng Nhật là 恐れる (おそれる) (động từ), 怖がる (こわがる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.