TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恐(おそ)れる

JLPT N3 từ thông dụng
おそれるosoreru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恐 khủng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

恐れる nghĩa là sợ, sợ hãi.

Nghĩa của 恐れる

Động từ

  1. Sợ, sợ hãi.

Cách viết khác: 怖れる, 畏れる, 懼れる, 惧れる

Cách chia của 恐れる

Thể lịch sự (ます)恐れます
Thể て恐れて
Quá khứ (た)恐れた
Phủ định (ない)恐れない
Khả năng恐れられる
Ý chí (よう)恐れよう
Điều kiện (ば)恐れれば
Bị động恐れられる
Sai khiến恐れさせる
Mệnh lệnh恐れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 恐れる

  • 彼は死を恐れなかった。 Anh ấy không sợ chết.Tatoeba #106463
  • 村人たちがおそれていたのは餓えた熊だった。 Nó chính là con gấu đói mà dân làng sợ hãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139149
  • 彼女は、あつい眼鏡をかけているので、目が見えなくなるのを恐れている。 Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fear; to be afraid of

Câu hỏi thường gặp

恐れる nghĩa là gì?

恐れる (động từ) nghĩa là sợ, sợ hãi.

恐れる đọc là gì?

恐れる đọc là おそれる (romaji: osoreru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.