TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恐(おそ)る

おそるosoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恐 khủng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

恐る nghĩa là sợ, sợ hãi.

Nghĩa của 恐る

Động từ

  1. cổ Sợ, sợ hãi.

Cách viết khác: 畏る, 怖る, 懼る

Từ liên quan với 恐る

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fear; to be afraid (cổ)

Câu hỏi thường gặp

恐る nghĩa là gì?

恐る (động từ) nghĩa là sợ, sợ hãi.

恐る đọc là gì?

恐る đọc là おそる (romaji: osoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.