Sắc tiếng Nhật là gì?
"sắc" trong tiếng Nhật là 鋭い (するどい) (tính từ đuôi i), 色 (いろ) (danh từ), 色彩 (しきさい) (danh từ).
鋭い Tính từ đuôi i
するどいsurudoiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc.
- 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.
色 Danh từ
いろiroHán Việt: SẮCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu, sắc, màu sắc.
色彩 Danh từ
しきさいshikisaiHán Việt: SẮC THÁIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu, sắc, màu sắc.
Câu hỏi thường gặp
Sắc tiếng Nhật là gì?
"sắc" trong tiếng Nhật là 鋭い (するどい) (tính từ đuôi i), 色 (いろ) (danh từ), 色彩 (しきさい) (danh từ).