鋭い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鋭い nghĩa là sắc, sắc bén.
Nghĩa của 鋭い
Tính từ đuôi i
- Sắc.
- Sắc, sắc bén.
Cách viết khác: 尖い
Cách chia của 鋭い
| Phủ định | 鋭くない |
| Quá khứ | 鋭かった |
| Quá khứ phủ định | 鋭くなかった |
| Thể て | 鋭くて |
| Dạng phó từ (く) | 鋭く |
| Điều kiện (ば) | 鋭ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 鋭い
- 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i sharp (knife, claws, etc.); pointed
- Tính từ đuôi i sharp (pain, tone, etc.); acute; stabbing; cutting (remark, criticism, etc.); stinging
- Tính từ đuôi i keen (intuition, sense of smell, etc.); acute; sharp (eye, mind, etc.); astute; shrewd
Câu hỏi thường gặp
鋭い nghĩa là gì?
鋭い (tính từ đuôi i) nghĩa là sắc, sắc bén.
鋭い đọc là gì?
鋭い đọc là するどい (romaji: surudoi).