Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ lang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歩廊 nghĩa là sân ga.
Nghĩa của 歩廊
Danh từ
Sân ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ corridor; gallery; platform; passageway
Câu hỏi thường gặp
歩廊 nghĩa là gì?
歩廊 (danh từ) nghĩa là sân ga.
歩廊 đọc là gì?
歩廊 đọc là ほろう (romaji: horō).
Âm Hán Việt của 歩廊 là gì?
Âm Hán Việt của 歩廊 là "bộ lang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.