TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プラットホーム

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
purattohōmu giọng máy của trình duyệt

プラットホーム nghĩa là sân ga, nền tảng.

Nghĩa của プラットホーム

Danh từ

  1. Sân ga, nền tảng.

Cách viết khác: プラットフォーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platform

Câu hỏi thường gặp

プラットホーム nghĩa là gì?

プラットホーム (danh từ) nghĩa là sân ga, nền tảng.

プラットホーム đọc là gì?

プラットホーム đọc là プラットホーム (romaji: purattohōmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.