TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホーム

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hōmu giọng máy của trình duyệt

ホーム nghĩa là sân ga.

Nghĩa của ホーム

Danh từ

  1. viết tắt Sân ga.

Từ liên quan với ホーム

Từ ghép có ホーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platform (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ホーム nghĩa là gì?

ホーム (danh từ) nghĩa là sân ga.

ホーム đọc là gì?

ホーム đọc là ホーム (romaji: hōmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.