発つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 発つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to depart (on a journey, trip, etc.); to leave; to set off; to start
Cách chia của 発つ
| Thể lịch sự (ます) | 発ちます |
| Thể て | 発って |
| Quá khứ (た) | 発った |
| Phủ định (ない) | 発たない |
| Khả năng | 発てる |
| Ý chí (よう) | 発とう |
| Điều kiện (ば) | 発てば |
| Bị động | 発たれる |
| Sai khiến | 発たせる |
| Mệnh lệnh | 発て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 発つ
Câu ví dụ với 発つ
- 私はトムがいつ日本を発つのか知らない。 Tôi không biết khi nào thì Tom rời Nhật Bản.Tatoeba #159249
- ヨーロッパに発つ友人を見送りに、空港まで行ってきたところです。 Tôi vừa mới đến sân bay để tiễn một người bạn đi sang châu Âu.Tatoeba #192853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).