TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なまら

namara giọng máy của trình duyệt

なまら nghĩa là rất.

Nghĩa của なまら

Phó từ

  1. Rất.
    • なまら旨い。Nó rất ngon.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với なまら

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very much; really; extremely

Câu hỏi thường gặp

なまら nghĩa là gì?

なまら (phó từ) nghĩa là rất.

なまら đọc là gì?

なまら đọc là なまら (romaji: namara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.