TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quy tắc tiếng Nhật là gì?

"quy tắc" trong tiếng Nhật là 規則 (きそく) (danh từ), 決まり (きまり) (danh từ), ルール (danh từ).

規則(きそく) Danh từ

きそくkisokuHán Việt: QUY//QUI TẮCJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ, quy tắc.

Xem đầy đủ từ "規則": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

決(き)まり Danh từ

きまりkimariJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc.

Xem đầy đủ từ "決まり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ルール Danh từ

rūruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc.

Xem đầy đủ từ "ルール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

掟(おきて) Danh từ

おきてokite giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc, quy luật.

Xem đầy đủ từ "掟": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc tiếng Nhật là gì?

"quy tắc" trong tiếng Nhật là 規則 (きそく) (danh từ), 決まり (きまり) (danh từ), ルール (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.