規則
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quy//qui tắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
規則 nghĩa là chế độ, quy tắc.
Nghĩa của 規則
Danh từ
- Chế độ, quy tắc.
Từ ghép có 規則
- 規則動詞 — Động từ quy tắc.
Câu ví dụ với 規則
- その規則は絶対変更できない。 Luật lệ khó nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rule; regulation
Câu hỏi thường gặp
規則 nghĩa là gì?
規則 (danh từ) nghĩa là chế độ, quy tắc.
規則 đọc là gì?
規則 đọc là きそく (romaji: kisoku).
Âm Hán Việt của 規則 là gì?
Âm Hán Việt của 規則 là "quy//qui tắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.