TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

規則(きそく)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きそくkisoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUY//QUI TẮC 規 quy//qui·則 tắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quy//qui tắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

規則 nghĩa là chế độ, quy tắc.

Nghĩa của 規則

Danh từ

  1. Chế độ, quy tắc.

Từ ghép có 規則

Câu ví dụ với 規則

  • その規則は絶対変更できない。 Luật lệ khó nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rule; regulation

Câu hỏi thường gặp

規則 nghĩa là gì?

規則 (danh từ) nghĩa là chế độ, quy tắc.

規則 đọc là gì?

規則 đọc là きそく (romaji: kisoku).

Âm Hán Việt của 規則 là gì?

Âm Hán Việt của 規則 là "quy//qui tắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.