TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quyền lực tiếng Nhật là gì?

"quyền lực" trong tiếng Nhật là 権力 (けんりょく) (danh từ), 権威 (けんい) (danh từ), 力 (ちから) (danh từ).

権力(けんりょく) Danh từ

けんりょくkenryokuHán Việt: QUYỀN LỰCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực.

Xem đầy đủ từ "権力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

権威(けんい) Danh từ

けんいken'iHán Việt: QUYỀN UYJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền uy, quyền lực.

Xem đầy đủ từ "権威": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

力(ちから) Danh từ

ちからchikaraHán Việt: LỰCJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực, khả năng, sức.

Xem đầy đủ từ "力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quyền lực tiếng Nhật là gì?

"quyền lực" trong tiếng Nhật là 権力 (けんりょく) (danh từ), 権威 (けんい) (danh từ), 力 (ちから) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.