TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quay tiếng Nhật là gì?

"quay" trong tiếng Nhật là 回る (まわる) (động từ), 回転 (かいてん) (danh từ), 撮る (とる) (động từ).

回(まわ)る Động từ

まわるmawaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay, xoay.

Xem đầy đủ từ "回る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

回転(かいてん) Danh từ

かいてんkaitenHán Việt: HỒI CHUYỂNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay.

  • 惑星は太陽の周囲を回転する。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.

Xem đầy đủ từ "回転": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

撮(と)る Động từ

とるtoruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chụp (ảnh), quay (phim)

Xem đầy đủ từ "撮る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quay tiếng Nhật là gì?

"quay" trong tiếng Nhật là 回る (まわる) (động từ), 回転 (かいてん) (danh từ), 撮る (とる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.