TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quan tâm tiếng Nhật là gì?

"quan tâm" trong tiếng Nhật là 関心 (かんしん) (danh từ), 興味 (きょうみ) (danh từ).

関心(かんしん) Danh từ

かんしんkanshinHán Việt: QUAN TÂMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tâm.

  • 誰でも多かれ少なかれ芸術に関心を抱いている。 Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật.
  • 私は政治に関心がない。 Tôi không quan tâm đến chính trị.

Xem đầy đủ từ "関心": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

興味(きょうみ) Danh từ

きょうみkyōmiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hứng thú, quan tâm.

Xem đầy đủ từ "興味": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan tâm tiếng Nhật là gì?

"quan tâm" trong tiếng Nhật là 関心 (かんしん) (danh từ), 興味 (きょうみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.