TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Qua đời tiếng Nhật là gì?

"qua đời" trong tiếng Nhật là 死ぬ (しぬ) (động từ), 亡くなる (なくなる) (động từ), 逝く (いく) (động từ).

死(し)ぬ Động từ

しぬshinuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, mất, qua đời.

  • 友達も家族も皆死んでしまっています。 Bạn bè và người thân của tôi đã qua đời hết.
  • 彼女が死んでから10年になる。 Bà ấy qua đời đã 10 năm.

Xem đầy đủ từ "死ぬ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

亡(な)くなる Động từ

なくなるnakunaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua đời, chết, mất, từ trần.

  • そのため大勢の人が亡くなった。 Vì vậy nhiều người đã qua đời.
  • 彼女は昨日の午後に亡くなった。 Cô ấy qua đời vào chiều ngày hôm qua.

Xem đầy đủ từ "亡くなる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

逝(い)く Động từ

いくiku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua đời, từ trần.

Xem đầy đủ từ "逝く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Qua đời tiếng Nhật là gì?

"qua đời" trong tiếng Nhật là 死ぬ (しぬ) (động từ), 亡くなる (なくなる) (động từ), 逝く (いく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.