TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逝(い)く

いくiku giọng máy của trình duyệt

逝く nghĩa là qua đời.

Nghĩa của 逝く

Động từ

  1. Qua đời, từ trần.

Cách viết khác: ゆく

Cách chia của 逝く

Thể lịch sự (ます)逝きます
Thể て逝って
Quá khứ (た)逝った
Phủ định (ない)逝かない
Khả năng逝ける
Ý chí (よう)逝こう
Điều kiện (ば)逝けば
Bị động逝かれる
Sai khiến逝かせる
Mệnh lệnh逝け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 逝く

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to die; to pass away

Câu hỏi thường gặp

逝く nghĩa là gì?

逝く (động từ) nghĩa là qua đời.

逝く đọc là gì?

逝く đọc là いく (romaji: iku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.