逝く
いくiku
giọng máy của trình duyệt
逝く nghĩa là qua đời.
Nghĩa của 逝く
Động từ
- Qua đời, từ trần.
Cách viết khác: ゆく
Cách chia của 逝く
| Thể lịch sự (ます) | 逝きます |
| Thể て | 逝って |
| Quá khứ (た) | 逝った |
| Phủ định (ない) | 逝かない |
| Khả năng | 逝ける |
| Ý chí (よう) | 逝こう |
| Điều kiện (ば) | 逝けば |
| Bị động | 逝かれる |
| Sai khiến | 逝かせる |
| Mệnh lệnh | 逝け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 逝く
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to die; to pass away
Câu hỏi thường gặp
逝く nghĩa là gì?
逝く (động từ) nghĩa là qua đời.
逝く đọc là gì?
逝く đọc là いく (romaji: iku).