亡くなる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
亡くなる nghĩa là qua đời, chết, mất.
Nghĩa của 亡くなる
Động từ
- nói giảm Qua đời, chết, mất, từ trần.
Cách chia của 亡くなる
| Thể lịch sự (ます) | 亡くなります |
| Thể て | 亡くなって |
| Quá khứ (た) | 亡くなった |
| Phủ định (ない) | 亡くならない |
| Khả năng | 亡くなれる |
| Ý chí (よう) | 亡くなろう |
| Điều kiện (ば) | 亡くなれば |
| Bị động | 亡くなられる |
| Sai khiến | 亡くならせる |
| Mệnh lệnh | 亡くなれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 亡くなる
- その老人は先週なくなりました。 Ông lão đó đã qua đời tuần trước.Tatoeba #206109
- これは亡くなった父の肖像画です。 Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.Tatoeba #100028
- あれは奥さんがあの自動車事故で亡くなった人ですか。 Đó có phải là người đã mất vợ trong vụ tai nạn ô tô đó không?Tatoeba #229725
- 彼女は昨日の午後に亡くなった。 Cô ấy qua đời vào chiều ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89899
- そのため大勢の人が亡くなった。 Vì vậy nhiều người đã qua đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212984
- 天皇は亡くなった方々の霊に祈りを捧げた。 Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to die; to pass away (nói giảm)
Câu hỏi thường gặp
亡くなる nghĩa là gì?
亡くなる (động từ) nghĩa là qua đời, chết, mất.
亡くなる đọc là gì?
亡くなる đọc là なくなる (romaji: nakunaru).