TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

亡(な)くなる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
なくなるnakunaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 亡 vong

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

亡くなる nghĩa là qua đời, chết, mất.

Nghĩa của 亡くなる

Động từ

  1. nói giảm Qua đời, chết, mất, từ trần.

Cách chia của 亡くなる

Thể lịch sự (ます)亡くなります
Thể て亡くなって
Quá khứ (た)亡くなった
Phủ định (ない)亡くならない
Khả năng亡くなれる
Ý chí (よう)亡くなろう
Điều kiện (ば)亡くなれば
Bị động亡くなられる
Sai khiến亡くならせる
Mệnh lệnh亡くなれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 亡くなる

  • その老人は先週なくなりました。 Ông lão đó đã qua đời tuần trước.Tatoeba #206109
  • これは亡くなった父の肖像画です。 Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.Tatoeba #100028
  • あれは奥さんがあの自動車事故で亡くなった人ですか。 Đó có phải là người đã mất vợ trong vụ tai nạn ô tô đó không?Tatoeba #229725
  • 彼女は昨日の午後に亡くなった。 Cô ấy qua đời vào chiều ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89899
  • そのため大勢の人が亡くなった。 Vì vậy nhiều người đã qua đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212984
  • 天皇は亡くなった方々の霊に祈りを捧げた。 Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to die; to pass away (nói giảm)

Câu hỏi thường gặp

亡くなる nghĩa là gì?

亡くなる (động từ) nghĩa là qua đời, chết, mất.

亡くなる đọc là gì?

亡くなる đọc là なくなる (romaji: nakunaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.