TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quốc tịch tiếng Nhật là gì?

"quốc tịch" trong tiếng Nhật là 国籍 (こくせき) (danh từ), 市民権 (しみんけん) (danh từ), 公民権 (こうみんけん) (danh từ).

国籍(こくせき) Danh từ

こくせきkokusekiHán Việt: QUỐC TỊCHJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc tịch, quyền công dân.

  • 私はフランス国籍を持っているがベトナム出身です。 Tôi mang quốc tịch Pháp, nhưng quê tôi lại ở Việt Nam.

Xem đầy đủ từ "国籍": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

市民権(しみんけん) Danh từ

しみんけんshiminkenHán Việt: THỊ DÂN QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền công dân, quốc tịch.

Xem đầy đủ từ "市民権": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

公民権(こうみんけん) Danh từ

こうみんけんkōminkenHán Việt: CÔNG DÂN QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền công dân, quốc tịch.

Xem đầy đủ từ "公民権": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quốc tịch tiếng Nhật là gì?

"quốc tịch" trong tiếng Nhật là 国籍 (こくせき) (danh từ), 市民権 (しみんけん) (danh từ), 公民権 (こうみんけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.