Quần áo lót tiếng Nhật là gì?
"quần áo lót" trong tiếng Nhật là 下着 (したぎ) (danh từ), 肌着 (はだぎ) (danh từ), 裾 (すそ) (danh từ).
下着 Danh từ
したぎshitagiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần lót, quần áo lót, đồ lót.
肌着 Danh từ
はだぎhadagiHán Việt: CƠ YJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo lót, đồ lót, quần lót.
裾 Danh từ
すそsusoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo lót.
Câu hỏi thường gặp
Quần áo lót tiếng Nhật là gì?
"quần áo lót" trong tiếng Nhật là 下着 (したぎ) (danh từ), 肌着 (はだぎ) (danh từ), 裾 (すそ) (danh từ).