TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quý giá tiếng Nhật là gì?

"quý giá" trong tiếng Nhật là 貴重 (きちょう) (tính từ đuôi na).

貴重(きちょう) Tính từ đuôi na

きちょうkichōHán Việt: QUÝ TRỌNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quý giá, quý báu.

  • 動物の命は我々の命に劣らず貴重だ。 Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "貴重": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quý giá tiếng Nhật là gì?

"quý giá" trong tiếng Nhật là 貴重 (きちょう) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.