せっかく
Nghĩa của せっかく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with trouble; at great pains
- Danh từ rare; valuable; precious; long-awaited
- Danh từ kind; generous
Cách viết khác: 折角, 切角
Câu ví dụ với せっかく
- せっかく雨の中を会いに行ったのに彼女は留守だった。 Tôi đã mất công đến gặp cô ấy trong lúc trời mưa, vậy mà cô ấy lại vắng nhà.Tatoeba #214039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).