TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quê hương tiếng Nhật là gì?

"quê hương" trong tiếng Nhật là 祖国 (そこく) (danh từ), 故郷 (こきょう) (danh từ), ふるさと (danh từ).

祖国(そこく) Danh từ

そこくsokokuHán Việt: TỔ QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ quốc, quê hương, nước nhà.

Xem đầy đủ từ "祖国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

故郷(こきょう) Danh từ

こきょうkokyōHán Việt: CỐ HƯƠNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố hương, quê hương.

  • ロンドンは彼らの第二の故郷です。 London là quê hương thứ hai của họ.
  • 誰もが、心に故郷を抱いています。 Trái tim của bất cứ ai cũng hướng về quê hương.

Xem đầy đủ từ "故郷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ふるさと Danh từ

furusatoHán Việt: CỐ HƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố hương, quê hương.

Xem đầy đủ từ "ふるさと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quê hương tiếng Nhật là gì?

"quê hương" trong tiếng Nhật là 祖国 (そこく) (danh từ), 故郷 (こきょう) (danh từ), ふるさと (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.