ふるさと
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ふるさと nghĩa là cố hương, quê hương.
Nghĩa của ふるさと
Danh từ
- Cố hương, quê hương. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 故郷, 古里, 故里, ふる里
Từ liên quan với ふるさと
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hometown; birthplace; native place; one's old home
- Danh từ ruins; historic remains (cổ)
Câu hỏi thường gặp
ふるさと nghĩa là gì?
ふるさと (danh từ) nghĩa là cố hương, quê hương.
ふるさと đọc là gì?
ふるさと đọc là ふるさと (romaji: furusato).
Âm Hán Việt của ふるさと là gì?
Âm Hán Việt của ふるさと là "cố hương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.