TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ふるさと

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
furusato giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ HƯƠNG 故 cố·郷 hương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ふるさと nghĩa là cố hương, quê hương.

Nghĩa của ふるさと

Danh từ

  1. Cố hương, quê hương. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 故郷, 古里, 故里, ふる里

Từ liên quan với ふるさと

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hometown; birthplace; native place; one's old home
  • Danh từ ruins; historic remains (cổ)

Câu hỏi thường gặp

ふるさと nghĩa là gì?

ふるさと (danh từ) nghĩa là cố hương, quê hương.

ふるさと đọc là gì?

ふるさと đọc là ふるさと (romaji: furusato).

Âm Hán Việt của ふるさと là gì?

Âm Hán Việt của ふるさと là "cố hương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.