うるさい
うるさい nghĩa là to, ầm ĩ, ồn, phiền.
Nghĩa của うるさい
Tính từ đuôi i
- To, ầm ĩ, ồn, ầm.
- Phiền, phiền phức.
Thán từ
- Câm, câm mồm.
Cách viết khác: 煩い, 五月蝿い, 五月蠅い, 煩さい, ウルサイ
Cách chia của うるさい
| Phủ định | うるさくない |
| Quá khứ | うるさかった |
| Quá khứ phủ định | うるさくなかった |
| Thể て | うるさくて |
| Dạng phó từ (く) | うるさく |
| Điều kiện (ば) | うるさければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i noisy; loud
- Tính từ đuôi i annoying; troublesome; tiresome; persistent; importunate
- Tính từ đuôi i fussy; finicky; picky; particular; nagging
- Thán từ shut up; be quiet
Câu hỏi thường gặp
うるさい nghĩa là gì?
うるさい (tính từ đuôi i, thán từ) nghĩa là to, ầm ĩ, ồn, phiền.
うるさい đọc là gì?
うるさい đọc là うるさい (romaji: urusai).