迷惑
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mê hoặc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 迷惑
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trouble; bother; annoyance; nuisance; inconvenience
- Khác to be troubled (by); to be bothered (by); to be inconvenienced (by)
Từ ghép có 迷惑
- 迷惑メール — Thư rác.
Câu ví dụ với 迷惑
- いつも迷惑かけてごめんなさい。 Tôi xin lỗi vì lúc nào cũng làm phiền bạn.Tatoeba #3055353
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).