TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phục vụ tiếng Nhật là gì?

"phục vụ" trong tiếng Nhật là サービス (danh từ), 勤め (つとめ) (danh từ), 業務 (ぎょうむ) (danh từ).

サービス Danh từ

sābisuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục vụ.

Xem đầy đủ từ "サービス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

勤(つと)め Danh từ

つとめtsutomeJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.

Xem đầy đủ từ "勤め": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

業務(ぎょうむ) Danh từ

ぎょうむgyōmuHán Việt: NGHIỆP VỤJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục vụ, việc làm.

Xem đầy đủ từ "業務": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phục vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phục vụ tiếng Nhật là gì?

"phục vụ" trong tiếng Nhật là サービス (danh từ), 勤め (つとめ) (danh từ), 業務 (ぎょうむ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.