惚れる
惚れる nghĩa là phải lòng, đổ, yêu.
Nghĩa của 惚れる
Động từ
- Phải lòng, đổ, yêu.
Cách viết khác: 恍れる, 耄れる
Cách chia của 惚れる
| Thể lịch sự (ます) | 惚れます |
| Thể て | 惚れて |
| Quá khứ (た) | 惚れた |
| Phủ định (ない) | 惚れない |
| Khả năng | 惚れられる |
| Ý chí (よう) | 惚れよう |
| Điều kiện (ば) | 惚れれば |
| Bị động | 惚れられる |
| Sai khiến | 惚れさせる |
| Mệnh lệnh | 惚れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 惚れる
- 彼女は英語を話すのが一番うまいと自惚れている。 Cô ấy tự cho mình là người nói tiếng Anh giỏi nhất.Tatoeba #91015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall in love (with); to fall for; to become enamored (with); to be taken (with)
- Động từ to be attracted (by); to be charmed (by); to be captivated (by); to be impressed (by); to admire
- Hậu tố to forget oneself; to be entranced (by)
Câu hỏi thường gặp
惚れる nghĩa là gì?
惚れる (động từ) nghĩa là phải lòng, đổ, yêu.
惚れる đọc là gì?
惚れる đọc là ほれる (romaji: horeru).