TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhận ra tiếng Nhật là gì?

"nhận ra" trong tiếng Nhật là 気づく (きづく) (động từ), 気がつく (きがつく) (cụm từ), 悟る (さとる) (động từ).

気(き)づく Động từ

きづくkizukuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận thấy, nhận ra, để ý.

Xem đầy đủ từ "気づく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

気(き)がつく Cụm từ

きがつくkigatsuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để ý, nhận ra.

  • 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.

Xem đầy đủ từ "気がつく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

悟(さと)る Động từ

さとるsatoruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận ra.

Xem đầy đủ từ "悟る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhận ra tiếng Nhật là gì?

"nhận ra" trong tiếng Nhật là 気づく (きづく) (động từ), 気がつく (きがつく) (cụm từ), 悟る (さとる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.