悟る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
悟る nghĩa là nhận ra.
Nghĩa của 悟る
Động từ
- Nhận ra.
Cách viết khác: 覚る
Cách chia của 悟る
| Thể lịch sự (ます) | 悟ります |
| Thể て | 悟って |
| Quá khứ (た) | 悟った |
| Phủ định (ない) | 悟らない |
| Khả năng | 悟れる |
| Ý chí (よう) | 悟ろう |
| Điều kiện (ば) | 悟れば |
| Bị động | 悟られる |
| Sai khiến | 悟らせる |
| Mệnh lệnh | 悟れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sense; to perceive; to notice; to discern; to become aware of
- Động từ to understand; to comprehend; to realize
- Động từ to attain enlightenment
Câu hỏi thường gặp
悟る nghĩa là gì?
悟る (động từ) nghĩa là nhận ra.
悟る đọc là gì?
悟る đọc là さとる (romaji: satoru).