TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悟(さと)る

JLPT N1 từ thông dụng
さとるsatoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 悟 ngộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

悟る nghĩa là nhận ra.

Nghĩa của 悟る

Động từ

  1. Nhận ra.

Cách viết khác: 覚る

Cách chia của 悟る

Thể lịch sự (ます)悟ります
Thể て悟って
Quá khứ (た)悟った
Phủ định (ない)悟らない
Khả năng悟れる
Ý chí (よう)悟ろう
Điều kiện (ば)悟れば
Bị động悟られる
Sai khiến悟らせる
Mệnh lệnh悟れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sense; to perceive; to notice; to discern; to become aware of
  • Động từ to understand; to comprehend; to realize
  • Động từ to attain enlightenment

Câu hỏi thường gặp

悟る nghĩa là gì?

悟る (động từ) nghĩa là nhận ra.

悟る đọc là gì?

悟る đọc là さとる (romaji: satoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.