TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhận được tiếng Nhật là gì?

"nhận được" trong tiếng Nhật là 受ける (うける) (động từ), 得る (える) (động từ), 受け取る (うけとる) (động từ).

受(う)ける Động từ

うけるukeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận, nhận được, lĩnh.

  • 私はその悲しい知らせを受けてひどく悲しんだ。 Tôi thật sự sốc khi nhận được tin buồn.

Xem đầy đủ từ "受ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

得(え)る Động từ

えるeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, nhận được, thu được, đạt được, giành được.

  • 彼は多くの称賛を得た。 Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen.

Xem đầy đủ từ "得る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

受(う)け取(と)る Động từ

うけとるuketoruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận, chấp nhận, nhận được, lĩnh.

Xem đầy đủ từ "受け取る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhận được tiếng Nhật là gì?

"nhận được" trong tiếng Nhật là 受ける (うける) (động từ), 得る (える) (động từ), 受け取る (うけとる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.