TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhảy múa tiếng Nhật là gì?

"nhảy múa" trong tiếng Nhật là 踊り (おどり) (danh từ), ダンス (danh từ), 舞踊 (ぶよう) (danh từ).

踊(おど)り Danh từ

おどりodoriJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy múa, khiêu vũ.

Xem đầy đủ từ "踊り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ダンス Danh từ

dansuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy múa, khiêu vũ.

Xem đầy đủ từ "ダンス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

舞踊(ぶよう) Danh từ

ぶようbuyō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy múa, khiêu vũ.

Xem đầy đủ từ "舞踊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy múa tiếng Nhật là gì?

"nhảy múa" trong tiếng Nhật là 踊り (おどり) (danh từ), ダンス (danh từ), 舞踊 (ぶよう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.