踊り
踊り nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ.
Nghĩa của 踊り
Danh từ
- Nhảy múa, khiêu vũ.
Cách viết khác: 躍り
Từ liên quan với 踊り
Câu ví dụ với 踊り
- 一緒に踊りませんか。 Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190514
- 踊り続けて。 Cứ múa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dancing; dance
- Danh từ iteration mark (used to represent repetition of the previous character) (viết tắt)
- Danh từ Bon Festival dance; Lantern Festival dance (viết tắt)
- Danh từ eating live seafood (e.g. squid, ice gobies) while it is still moving (viết tắt)
- Danh từ soft spot (in the skull of an infant); fontanelle; fontanel
- Danh từ live shrimp (as a sushi dish)
- Danh từ doubling of loan interest upon bill renewal if failed to repay (Edo period); double interest
Câu hỏi thường gặp
踊り nghĩa là gì?
踊り (danh từ) nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ.
踊り đọc là gì?
踊り đọc là おどり (romaji: odori).