TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

舞踊(ぶよう)

từ thông dụng
ぶようbuyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 舞 vũ·踊 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

舞踊 nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ.

Nghĩa của 舞踊

Danh từ

  1. Nhảy múa, khiêu vũ.

Từ ghép có 舞踊

  • 舞踊家 — Người nhảy, người múa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dancing; dance

Câu hỏi thường gặp

舞踊 nghĩa là gì?

舞踊 (danh từ) nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ.

舞踊 đọc là gì?

舞踊 đọc là ぶよう (romaji: buyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.