TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhân dân tiếng Nhật là gì?

"nhân dân" trong tiếng Nhật là 国民 (こくみん) (danh từ), 人民 (じんみん) (danh từ), 民族 (みんぞく) (danh từ).

国民(こくみん) Danh từ

こくみんkokuminHán Việt: QUỐC DÂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc dân, công dân, nhân dân, dân tộc.

  • わが国の国民は独立を渇望している。 Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.

Xem đầy đủ từ "国民": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人民(じんみん) Danh từ

じんみんjinminHán Việt: NHÂN DÂNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân, dân tộc.

Xem đầy đủ từ "人民": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

民族(みんぞく) Danh từ

みんぞくminzokuHán Việt: DÂN TỘCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân dân, sắc tộc.

Xem đầy đủ từ "民族": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân dân tiếng Nhật là gì?

"nhân dân" trong tiếng Nhật là 国民 (こくみん) (danh từ), 人民 (じんみん) (danh từ), 民族 (みんぞく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.