TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà văn tiếng Nhật là gì?

"nhà văn" trong tiếng Nhật là 作家 (さっか) (danh từ), 著者 (ちょしゃ) (danh từ), 筆者 (ひっしゃ) (danh từ).

作家(さっか) Danh từ

さっかsakkaHán Việt: TÁC GIAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà văn, tác gia, tác giả.

  • ほとんどの作家は批評に対して敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
  • ほとんどの作家は批評に敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.

Xem đầy đủ từ "作家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

著者(ちょしゃ) Danh từ

ちょしゃchoshaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác giả, nhà văn.

Xem đầy đủ từ "著者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

筆者(ひっしゃ) Danh từ

ひっしゃhisshaHán Việt: BÚT GIẢJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà văn, tác giả.

Xem đầy đủ từ "筆者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà văn tiếng Nhật là gì?

"nhà văn" trong tiếng Nhật là 作家 (さっか) (danh từ), 著者 (ちょしゃ) (danh từ), 筆者 (ひっしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.