TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

筆者(ひっしゃ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひっしゃhissha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÚT GIẢ 筆 bút·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bút giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

筆者 nghĩa là nhà văn, tác giả.

Nghĩa của 筆者

Danh từ

  1. Nhà văn, tác giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ writer; author

Câu hỏi thường gặp

筆者 nghĩa là gì?

筆者 (danh từ) nghĩa là nhà văn, tác giả.

筆者 đọc là gì?

筆者 đọc là ひっしゃ (romaji: hissha).

Âm Hán Việt của 筆者 là gì?

Âm Hán Việt của 筆者 là "bút giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.