TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà chính trị tiếng Nhật là gì?

"nhà chính trị" trong tiếng Nhật là 政治家 (せいじか) (danh từ), 政客 (せいかく) (danh từ).

政治家(せいじか) Danh từ

せいじかseijikaHán Việt: CHÍNH TRỊ GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính trị gia, chính khách, nhà chính trị.

Xem đầy đủ từ "政治家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

政客(せいかく) Danh từ

せいかくseikakuHán Việt: CHÍNH KHÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính khách, nhà chính trị.

Xem đầy đủ từ "政客": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà chính trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà chính trị tiếng Nhật là gì?

"nhà chính trị" trong tiếng Nhật là 政治家 (せいじか) (danh từ), 政客 (せいかく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.